free lance

/'fri:'lɑ:ns/
danh từ
  1. nhà báo tự do (không viết riêng cho tờ báo nào)
  2. nhà chính trị độc lập (không thuộc về đảng phái nào)
  3. (sử học) lính đánh thuê (thời Trung cổ)
nội động từ
  1. làm nghề viết báo tự do

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa