free lance
/'fri:'lɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm việc tự do (freelancer): Một người làm việc cho các công ty hoặc khách hàng khác nhau theo từng dự án hoặc hợp đồng ngắn hạn, thay vì làm việc toàn thời gian cho một tổ chức duy nhất. Điều này thường áp dụng cho các nghề như viết lách, thiết kế, lập trình, tư vấn.
- Nhà báo tự do: Một nhà báo không thuộc biên chế cố định của một tờ báo hay tạp chí nào, mà bán bài viết của mình cho nhiều cơ quan báo chí khác nhau.
- Nhà chính trị độc lập: Một chính trị gia không chính thức thuộc về hoặc bị ràng buộc bởi một đảng phái chính trị nào.
- (Sử học) Lính đánh thuê thời Trung cổ: Một chiến binh không phục vụ cho một lãnh chúa cố định, mà sẵn sàng chiến đấu cho bất kỳ ai trả tiền.
Nội động từ:
- Làm việc tự do (freelance): Hành động làm việc theo cách của một người làm việc tự do, thực hiện các công việc cho nhiều khách hàng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works as a free lance, designing websites for several companies. (Cô ấy làm nghề tự do, thiết kế website cho một số công ty.)
- The newspaper often hires free lances to cover special events. (Tờ báo thường thuê các nhà báo tự do để đưa tin về các sự kiện đặc biệt.)
Nội động từ:
- After leaving the company, he decided to free lance as a translator. (Sau khi rời công ty, anh ấy quyết định làm nghề tự do với vai trò biên dịch viên.)
- She has been free lancing in graphic design for over five years. (Cô ấy đã làm việc tự do trong lĩnh vực thiết kế đồ họa được hơn năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go free lance": Bắt đầu làm việc tự do, thường là sau khi rời một công việc toàn thời gian.
- After being laid off, she decided to go free lance. (Sau khi bị sa thải, cô ấy quyết định chuyển sang làm việc tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Freelance (adj, adv, n, v): Đây là dạng viết liền phổ biến hơn của "free lance". Có thể dùng như tính từ, trạng từ, danh từ hoặc động từ.
- A freelance journalist (Một nhà báo tự do)
- He works freelance. (Anh ấy làm việc tự do.)
- Freelancer (n): Người làm việc tự do.
- The team includes both full-time employees and freelancers. (Đội ngũ bao gồm cả nhân viên toàn thời gian và người làm việc tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Independent contractor (nhà thầu độc lập), self-employed person (người tự làm chủ).
- Động từ: Work independently (làm việc độc lập), work on a contract basis (làm việc theo hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "free lance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "free lance")
danh từ
- nhà báo tự do (không viết riêng cho tờ báo nào)
- nhà chính trị độc lập (không thuộc về đảng phái nào)
- (sử học) lính đánh thuê (thời Trung cổ)
nội động từ
- làm nghề viết báo tự do